Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 19/04/2021
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 19/04/2021 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2021, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2021: 81365
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2021
Tổng các chữ số
23
2 số cuối
65
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2021 | 89500 | 00 |
| 17/04/2021 | 10780 | 80 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2021 | 81365 | 65 | 23 |
| 18/04/2021 | 89500 | 00 | 22 |
| 17/04/2021 | 10780 | 80 | 16 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 | 42 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 | 28 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 | 27 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 | 20 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 | 26 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 | 15 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 | 20 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 | 14 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 | 22 |
| 07/04/2021 | 97675 | 75 | 34 |
| 06/04/2021 | 94659 | 59 | 33 |
| 05/04/2021 | 06800 | 00 | 14 |
| 04/04/2021 | 16278 | 78 | 24 |
| 03/04/2021 | 44110 | 10 | 10 |
| 02/04/2021 | 01795 | 95 | 22 |
| 01/04/2021 | 50393 | 93 | 20 |
| 31/03/2021 | 06996 | 96 | 30 |
| 30/03/2021 | 49255 | 55 | 25 |
| 29/03/2021 | 03000 | 00 | 3 |
| 28/03/2021 | 31295 | 95 | 20 |
| 27/03/2021 | 54601 | 01 | 16 |
| 26/03/2021 | 72042 | 42 | 15 |
| 25/03/2021 | 44219 | 19 | 20 |
| 24/03/2021 | 66438 | 38 | 27 |
| 23/03/2021 | 85639 | 39 | 31 |
| 22/03/2021 | 54315 | 15 | 18 |
| 21/03/2021 | 68140 | 40 | 19 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 55
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 54
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2021 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2021
| Thứ Hai | 11AZ-12AZ- - XSMB |
| Giải ĐB | 81365 |
| Giải nhất | 37116 |
| Giải nhì | 91280 35840 |
| Giải ba | 07090 54403 41109 10007 86098 89353 |
| Giải tư | 5851 1113 7837 9569 |
| Giải năm | 7119 2502 8400 7704 1188 6837 |
| Giải sáu | 548 974 553 |
| Giải bảy | 66 37 86 80 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 82,0,9,4 | 0 | 2,0,4,3,9,7 |
| 5 | 1 | 9,3,6 |
| 0 | 2 | |
| 52,1,0 | 3 | 73 |
| 7,0 | 4 | 8,0 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6 | 5 | 32,1 |
| 6,8,1 | 6 | 6,9,5 |
| 33,0 | 7 | 4 |
| 4,8,9 | 8 | 6,02,8 |
| 1,6,0 | 9 | 0,8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
