Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 22/04/2021
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 22/04/2021 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 22/04/2021, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 22/04/2021: 56292
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 22/04/2021
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
92
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 21/04/2021 | 84355 | 55 |
| 20/04/2021 | 05475 | 75 |
| 19/04/2021 | 81365 | 65 |
| 18/04/2021 | 89500 | 00 |
| 17/04/2021 | 10780 | 80 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 22/04/2021 | 56292 | 92 | 24 |
| 21/04/2021 | 84355 | 55 | 25 |
| 20/04/2021 | 05475 | 75 | 21 |
| 19/04/2021 | 81365 | 65 | 23 |
| 18/04/2021 | 89500 | 00 | 22 |
| 17/04/2021 | 10780 | 80 | 16 |
| 16/04/2021 | 99789 | 89 | 42 |
| 15/04/2021 | 90982 | 82 | 28 |
| 14/04/2021 | 74295 | 95 | 27 |
| 13/04/2021 | 29405 | 05 | 20 |
| 12/04/2021 | 86039 | 39 | 26 |
| 11/04/2021 | 29013 | 13 | 15 |
| 10/04/2021 | 85313 | 13 | 20 |
| 09/04/2021 | 52070 | 70 | 14 |
| 08/04/2021 | 63904 | 04 | 22 |
| 07/04/2021 | 97675 | 75 | 34 |
| 06/04/2021 | 94659 | 59 | 33 |
| 05/04/2021 | 06800 | 00 | 14 |
| 04/04/2021 | 16278 | 78 | 24 |
| 03/04/2021 | 44110 | 10 | 10 |
| 02/04/2021 | 01795 | 95 | 22 |
| 01/04/2021 | 50393 | 93 | 20 |
| 31/03/2021 | 06996 | 96 | 30 |
| 30/03/2021 | 49255 | 55 | 25 |
| 29/03/2021 | 03000 | 00 | 3 |
| 28/03/2021 | 31295 | 95 | 20 |
| 27/03/2021 | 54601 | 01 | 16 |
| 26/03/2021 | 72042 | 42 | 15 |
| 25/03/2021 | 44219 | 19 | 20 |
| 24/03/2021 | 66438 | 38 | 27 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 44
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 55
23 42
24 61
25 47
26 37
27 42
28 36
29 56
Đầu 3
30 50
31 51
32 57
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 50
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 54
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 49
94 60
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 22/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 22/04/2025 | Thứ Ba | 95609 | 09 |
| 2024 | 22/04/2024 | Thứ Hai | 15525 | 25 |
| 2023 | 22/04/2023 | Thứ Bảy | 64652 | 52 |
| 2022 | 22/04/2022 | Thứ Sáu | 31695 | 95 |
| 2021 | 22/04/2021 | Thứ Năm | 56292 | 92 |
| 2019 | 22/04/2019 | Thứ Hai | 78819 | 19 |
| 2018 | 22/04/2018 | Chủ Nhật | 29568 | 68 |
| 2017 | 22/04/2017 | Thứ Bảy | 59036 | 36 |
| 2016 | 22/04/2016 | Thứ Sáu | 06580 | 80 |
| 2015 | 22/04/2015 | Thứ Tư | 19460 | 60 |
| 2014 | 22/04/2014 | Thứ Ba | 55155 | 55 |
| 2013 | 22/04/2013 | Thứ Hai | 52138 | 38 |
| 2012 | 22/04/2012 | Chủ Nhật | 64083 | 83 |
Kết quả XSMB chi tiết 22/04/2021 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 22-04-2021
| Thứ Năm | 1BD-5BD-15 - XSMB |
| Giải ĐB | 56292 |
| Giải nhất | 85246 |
| Giải nhì | 21395 18863 |
| Giải ba | 68342 11296 09277 15013 72016 79068 |
| Giải tư | 4629 4132 7928 3901 |
| Giải năm | 0848 3767 6767 9733 8337 0348 |
| Giải sáu | 060 338 039 |
| Giải bảy | 84 79 49 68 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 3,6 |
| 3,4,9 | 2 | 9,8 |
| 3,1,6 | 3 | 8,9,3,7,2 |
| 8 | 4 | 9,82,2,6 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9 | 5 | |
| 9,1,4 | 6 | 82,0,72,3 |
| 62,3,7 | 7 | 9,7 |
| 62,3,42,2 | 8 | 4 |
| 7,4,3,2 | 9 | 6,5,2 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
