Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 20/01/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 20/01/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 20/01/2023, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 20/01/2023: 91869
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 20/01/2023
Tổng các chữ số
33
2 số cuối
69
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 19/01/2023 | 62857 | 57 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 | 6 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 | 33 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 | 19 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 | 24 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 | 31 |
| 03/01/2023 | 25649 | 49 | 26 |
| 02/01/2023 | 49265 | 65 | 26 |
| 01/01/2023 | 16705 | 05 | 19 |
| 31/12/2022 | 55291 | 91 | 22 |
| 30/12/2022 | 54112 | 12 | 13 |
| 29/12/2022 | 51849 | 49 | 27 |
| 28/12/2022 | 55145 | 45 | 20 |
| 27/12/2022 | 97797 | 97 | 39 |
| 26/12/2022 | 03400 | 00 | 7 |
| 25/12/2022 | 95636 | 36 | 29 |
| 24/12/2022 | 09534 | 34 | 21 |
| 23/12/2022 | 33027 | 27 | 15 |
| 22/12/2022 | 65438 | 38 | 26 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 20/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20/01/2026 | Thứ Ba | 56878 | 78 |
| 2025 | 20/01/2025 | Thứ Hai | 12050 | 50 |
| 2024 | 20/01/2024 | Thứ Bảy | 70964 | 64 |
| 2023 | 20/01/2023 | Thứ Sáu | 91869 | 69 |
| 2022 | 20/01/2022 | Thứ Năm | 71085 | 85 |
| 2021 | 20/01/2021 | Thứ Tư | 60545 | 45 |
| 2020 | 20/01/2020 | Thứ Hai | 12850 | 50 |
| 2019 | 20/01/2019 | Chủ Nhật | 65208 | 08 |
| 2018 | 20/01/2018 | Thứ Bảy | 69463 | 63 |
| 2017 | 20/01/2017 | Thứ Sáu | 43033 | 33 |
| 2016 | 20/01/2016 | Thứ Tư | 39941 | 41 |
| 2015 | 20/01/2015 | Thứ Ba | 64256 | 56 |
| 2014 | 20/01/2014 | Thứ Hai | 34098 | 98 |
| 2013 | 20/01/2013 | Chủ Nhật | 00611 | 11 |
| 2012 | 20/01/2012 | Thứ Sáu | 39699 | 99 |
| 2012 | 20/01/2012 | Thứ Sáu | 39699 | 99 |
Kết quả XSMB chi tiết 20/01/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 20-01-2023
| Thứ Sáu | 16LK-9LK-6 - XSMB |
| Giải ĐB | 91869 |
| Giải nhất | 62613 |
| Giải nhì | 89561 17438 |
| Giải ba | 79710 68693 48902 08300 92038 67549 |
| Giải tư | 2455 1085 3800 5406 |
| Giải năm | 1138 8058 3367 2046 1602 0067 |
| Giải sáu | 216 832 186 |
| Giải bảy | 18 36 82 59 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 02,1 | 0 | 22,02,6 |
| 6 | 1 | 8,6,0,3 |
| 8,3,02 | 2 | |
| 9,1 | 3 | 6,2,83 |
| 4 | 6,9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5,8 | 5 | 9,8,5 |
| 3,1,8,4,0 | 6 | 72,1,9 |
| 62 | 7 | |
| 1,33,5 | 8 | 2,6,5 |
| 5,4,6 | 9 | 3 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
