Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 27/01/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 27/01/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 27/01/2023, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 27/01/2023: 72859
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 27/01/2023
Tổng các chữ số
31
2 số cuối
59
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 26/01/2023 | 34164 | 64 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 | 6 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 | 33 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 | 19 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 | 24 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 | 31 |
| 03/01/2023 | 25649 | 49 | 26 |
| 02/01/2023 | 49265 | 65 | 26 |
| 01/01/2023 | 16705 | 05 | 19 |
| 31/12/2022 | 55291 | 91 | 22 |
| 30/12/2022 | 54112 | 12 | 13 |
| 29/12/2022 | 51849 | 49 | 27 |
| 28/12/2022 | 55145 | 45 | 20 |
| 27/12/2022 | 97797 | 97 | 39 |
| 26/12/2022 | 03400 | 00 | 7 |
| 25/12/2022 | 95636 | 36 | 29 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 27/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 27/01/2026 | Thứ Ba | 39380 | 80 |
| 2025 | 27/01/2025 | Thứ Hai | 31409 | 09 |
| 2024 | 27/01/2024 | Thứ Bảy | 61579 | 79 |
| 2023 | 27/01/2023 | Thứ Sáu | 72859 | 59 |
| 2022 | 27/01/2022 | Thứ Năm | 16440 | 40 |
| 2021 | 27/01/2021 | Thứ Tư | 45756 | 56 |
| 2019 | 27/01/2019 | Chủ Nhật | 58549 | 49 |
| 2018 | 27/01/2018 | Thứ Bảy | 31583 | 83 |
| 2016 | 27/01/2016 | Thứ Tư | 11201 | 01 |
| 2015 | 27/01/2015 | Thứ Ba | 89188 | 88 |
| 2014 | 27/01/2014 | Thứ Hai | 85463 | 63 |
| 2013 | 27/01/2013 | Chủ Nhật | 99085 | 85 |
| 2012 | 27/01/2012 | Thứ Sáu | 98241 | 41 |
Kết quả XSMB chi tiết 27/01/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 27-01-2023
| Thứ Sáu | 1LF-7LF-11 - XSMB |
| Giải ĐB | 72859 |
| Giải nhất | 84970 |
| Giải nhì | 22948 27905 |
| Giải ba | 68839 72151 45870 16675 45622 30683 |
| Giải tư | 5687 8094 1582 5288 |
| Giải năm | 9289 6626 4652 3120 7508 5479 |
| Giải sáu | 166 101 463 |
| Giải bảy | 93 42 35 69 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,72 | 0 | 1,8,5 |
| 0,5 | 1 | |
| 4,5,8,2 | 2 | 6,0,2 |
| 9,6,8 | 3 | 5,9 |
| 9 | 4 | 2,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,7,0 | 5 | 2,1,9 |
| 6,2 | 6 | 9,6,3 |
| 8 | 7 | 9,02,5 |
| 0,8,4 | 8 | 9,7,2,8,3 |
| 6,8,7,3,5 | 9 | 3,4 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
