Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 28/01/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 28/01/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 28/01/2023, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 28/01/2023: 87219
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 28/01/2023
Tổng các chữ số
27
2 số cuối
19
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 27/01/2023 | 72859 | 59 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 28/01/2023 | 87219 | 19 | 27 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 | 6 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 | 33 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 | 19 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 | 24 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 | 31 |
| 03/01/2023 | 25649 | 49 | 26 |
| 02/01/2023 | 49265 | 65 | 26 |
| 01/01/2023 | 16705 | 05 | 19 |
| 31/12/2022 | 55291 | 91 | 22 |
| 30/12/2022 | 54112 | 12 | 13 |
| 29/12/2022 | 51849 | 49 | 27 |
| 28/12/2022 | 55145 | 45 | 20 |
| 27/12/2022 | 97797 | 97 | 39 |
| 26/12/2022 | 03400 | 00 | 7 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 28/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 28/01/2026 | Thứ Tư | 24121 | 21 |
| 2024 | 28/01/2024 | Chủ Nhật | 68274 | 74 |
| 2023 | 28/01/2023 | Thứ Bảy | 87219 | 19 |
| 2022 | 28/01/2022 | Thứ Sáu | 83926 | 26 |
| 2021 | 28/01/2021 | Thứ Năm | 92020 | 20 |
| 2020 | 28/01/2020 | Thứ Ba | 50940 | 40 |
| 2019 | 28/01/2019 | Thứ Hai | 85889 | 89 |
| 2018 | 28/01/2018 | Chủ Nhật | 98451 | 51 |
| 2016 | 28/01/2016 | Thứ Năm | 12792 | 92 |
| 2015 | 28/01/2015 | Thứ Tư | 43550 | 50 |
| 2014 | 28/01/2014 | Thứ Ba | 27662 | 62 |
| 2013 | 28/01/2013 | Thứ Hai | 06215 | 15 |
| 2012 | 28/01/2012 | Thứ Bảy | 68877 | 77 |
Kết quả XSMB chi tiết 28/01/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 28-01-2023
| Thứ Bảy | 10LE-9LE-8 - XSMB |
| Giải ĐB | 87219 |
| Giải nhất | 88795 |
| Giải nhì | 61887 71870 |
| Giải ba | 36399 99176 44895 48144 89665 83781 |
| Giải tư | 1226 3681 3051 3591 |
| Giải năm | 1368 8512 0613 9140 8974 7483 |
| Giải sáu | 313 104 436 |
| Giải bảy | 30 87 80 75 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3,8,4,7 | 0 | 4 |
| 82,5,9 | 1 | 32,2,9 |
| 1 | 2 | 6 |
| 12,8 | 3 | 0,6 |
| 0,7,4 | 4 | 0,4 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,92,6 | 5 | 1 |
| 3,2,7 | 6 | 8,5 |
| 82 | 7 | 5,4,6,0 |
| 6 | 8 | 72,0,3,12 |
| 9,1 | 9 | 1,9,52 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
