Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Hai Ngày 30/01/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Hai ngày 30/01/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 30/01/2023, Thứ Hai. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Hai hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 30/01/2023: 16179
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 30/01/2023
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
79
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 29/01/2023 | 76479 | 79 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 30/01/2023 | 16179 | 79 | 24 |
| 29/01/2023 | 76479 | 79 | 33 |
| 28/01/2023 | 87219 | 19 | 27 |
| 27/01/2023 | 72859 | 59 | 31 |
| 26/01/2023 | 34164 | 64 | 18 |
| 25/01/2023 | 52371 | 71 | 18 |
| 20/01/2023 | 91869 | 69 | 33 |
| 19/01/2023 | 62857 | 57 | 28 |
| 18/01/2023 | 45282 | 82 | 21 |
| 17/01/2023 | 53363 | 63 | 20 |
| 16/01/2023 | 48260 | 60 | 20 |
| 15/01/2023 | 44221 | 21 | 13 |
| 14/01/2023 | 62940 | 40 | 21 |
| 13/01/2023 | 60762 | 62 | 21 |
| 12/01/2023 | 18452 | 52 | 20 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 | 19 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 | 20 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 | 20 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 | 6 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 | 33 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 | 19 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 | 24 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 | 31 |
| 03/01/2023 | 25649 | 49 | 26 |
| 02/01/2023 | 49265 | 65 | 26 |
| 01/01/2023 | 16705 | 05 | 19 |
| 31/12/2022 | 55291 | 91 | 22 |
| 30/12/2022 | 54112 | 12 | 13 |
| 29/12/2022 | 51849 | 49 | 27 |
| 28/12/2022 | 55145 | 45 | 20 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 43
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 30/01 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 30/01/2026 | Thứ Sáu | 32845 | 45 |
| 2024 | 30/01/2024 | Thứ Ba | 08524 | 24 |
| 2023 | 30/01/2023 | Thứ Hai | 16179 | 79 |
| 2022 | 30/01/2022 | Chủ Nhật | 67466 | 66 |
| 2021 | 30/01/2021 | Thứ Bảy | 71209 | 09 |
| 2020 | 30/01/2020 | Thứ Năm | 75712 | 12 |
| 2019 | 30/01/2019 | Thứ Tư | 10344 | 44 |
| 2018 | 30/01/2018 | Thứ Ba | 93729 | 29 |
| 2016 | 30/01/2016 | Thứ Bảy | 68158 | 58 |
| 2015 | 30/01/2015 | Thứ Sáu | 71426 | 26 |
| 2013 | 30/01/2013 | Thứ Tư | 42243 | 43 |
| 2012 | 30/01/2012 | Thứ Hai | 13526 | 26 |
Kết quả XSMB chi tiết 30/01/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 30-01-2023
| Thứ Hai | 12LC-14LC- - XSMB |
| Giải ĐB | 16179 |
| Giải nhất | 12198 |
| Giải nhì | 66824 97525 |
| Giải ba | 76829 01458 00678 04710 93846 11457 |
| Giải tư | 3440 5637 9612 9495 |
| Giải năm | 2099 6964 0572 7189 8620 3391 |
| Giải sáu | 901 919 624 |
| Giải bảy | 96 65 03 70 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,2,4,1 | 0 | 3,1 |
| 0,9 | 1 | 9,2,0 |
| 7,1 | 2 | 42,0,9,5 |
| 0 | 3 | 7 |
| 22,6 | 4 | 0,6 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,9,2 | 5 | 8,7 |
| 9,4 | 6 | 5,4 |
| 3,5 | 7 | 0,2,8,9 |
| 5,7,9 | 8 | 9 |
| 1,9,8,2,7 | 9 | 6,9,1,5,8 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
