Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 12/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 12/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 12/04/2023, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 12/04/2023: 37195
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 12/04/2023
Tổng các chữ số
25
2 số cuối
95
Số chẵn
0
Số lẻ
5
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
| 16/03/2023 | 89581 | 81 | 31 |
| 15/03/2023 | 67724 | 24 | 26 |
| 14/03/2023 | 67879 | 79 | 37 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 12/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 12/04/2025 | Thứ Bảy | 03050 | 50 |
| 2024 | 12/04/2024 | Thứ Sáu | 12073 | 73 |
| 2023 | 12/04/2023 | Thứ Tư | 37195 | 95 |
| 2022 | 12/04/2022 | Thứ Ba | 81358 | 58 |
| 2021 | 12/04/2021 | Thứ Hai | 86039 | 39 |
| 2019 | 12/04/2019 | Thứ Sáu | 84308 | 08 |
| 2018 | 12/04/2018 | Thứ Năm | 70118 | 18 |
| 2017 | 12/04/2017 | Thứ Tư | 64924 | 24 |
| 2016 | 12/04/2016 | Thứ Ba | 10140 | 40 |
| 2015 | 12/04/2015 | Chủ Nhật | 72096 | 96 |
| 2014 | 12/04/2014 | Thứ Bảy | 85634 | 34 |
| 2013 | 12/04/2013 | Thứ Sáu | 58046 | 46 |
| 2012 | 12/04/2012 | Thứ Năm | 13641 | 41 |
Kết quả XSMB chi tiết 12/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 12-04-2023
| Thứ Tư | 15QS-6QS-8 - XSMB |
| Giải ĐB | 37195 |
| Giải nhất | 88982 |
| Giải nhì | 91410 39454 |
| Giải ba | 68319 52423 13233 68277 21169 30216 |
| Giải tư | 0142 3462 5629 2596 |
| Giải năm | 5756 9121 6244 8253 6810 3857 |
| Giải sáu | 309 404 166 |
| Giải bảy | 97 54 39 28 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 12 | 0 | 9,4 |
| 2 | 1 | 02,9,6 |
| 4,6,8 | 2 | 8,1,9,3 |
| 5,2,3 | 3 | 9,3 |
| 52,0,4 | 4 | 4,2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9 | 5 | 42,6,3,7 |
| 6,5,9,1 | 6 | 6,2,9 |
| 9,5,7 | 7 | 7 |
| 2 | 8 | 2 |
| 3,0,2,1,6 | 9 | 7,6,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
