Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Sáu Ngày 14/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Sáu ngày 14/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 14/04/2023, Thứ Sáu. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Sáu hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 14/04/2023: 57534
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 14/04/2023
Tổng các chữ số
24
2 số cuối
34
Số chẵn
1
Số lẻ
4
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
| 16/03/2023 | 89581 | 81 | 31 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 14/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14/04/2025 | Thứ Hai | 46935 | 35 |
| 2024 | 14/04/2024 | Chủ Nhật | 71396 | 96 |
| 2023 | 14/04/2023 | Thứ Sáu | 57534 | 34 |
| 2022 | 14/04/2022 | Thứ Năm | 96764 | 64 |
| 2021 | 14/04/2021 | Thứ Tư | 74295 | 95 |
| 2019 | 14/04/2019 | Chủ Nhật | 02867 | 67 |
| 2018 | 14/04/2018 | Thứ Bảy | 71370 | 70 |
| 2017 | 14/04/2017 | Thứ Sáu | 78123 | 23 |
| 2016 | 14/04/2016 | Thứ Năm | 09866 | 66 |
| 2015 | 14/04/2015 | Thứ Ba | 11164 | 64 |
| 2014 | 14/04/2014 | Thứ Hai | 96573 | 73 |
| 2013 | 14/04/2013 | Chủ Nhật | 62341 | 41 |
| 2012 | 14/04/2012 | Thứ Bảy | 86517 | 17 |
Kết quả XSMB chi tiết 14/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 14-04-2023
| Thứ Sáu | 9QP-2QP-7Q - XSMB |
| Giải ĐB | 57534 |
| Giải nhất | 88770 |
| Giải nhì | 05720 91578 |
| Giải ba | 03717 48451 94184 89449 05832 56081 |
| Giải tư | 4943 4300 4803 7938 |
| Giải năm | 2632 1938 4351 0270 7609 7302 |
| Giải sáu | 029 457 562 |
| Giải bảy | 88 23 60 79 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 6,72,0,2 | 0 | 9,2,0,3 |
| 52,8 | 1 | 7 |
| 6,32,0 | 2 | 3,9,0 |
| 2,4,0 | 3 | 22,82,4 |
| 8,3 | 4 | 3,9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 5 | 7,12 | |
| 6 | 0,2 | |
| 5,1 | 7 | 9,02,8 |
| 8,32,7 | 8 | 8,4,1 |
| 7,2,0,4 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
