Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Bảy Ngày 15/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Bảy ngày 15/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 15/04/2023, Thứ Bảy. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Bảy hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 15/04/2023: 27414
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 15/04/2023
Tổng các chữ số
18
2 số cuối
14
Số chẵn
3
Số lẻ
2
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 14/04/2023 | 57534 | 34 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 15/04/2023 | 27414 | 14 | 18 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
| 17/03/2023 | 59389 | 89 | 34 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 15/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 15/04/2025 | Thứ Ba | 68908 | 08 |
| 2024 | 15/04/2024 | Thứ Hai | 99369 | 69 |
| 2023 | 15/04/2023 | Thứ Bảy | 27414 | 14 |
| 2022 | 15/04/2022 | Thứ Sáu | 54045 | 45 |
| 2021 | 15/04/2021 | Thứ Năm | 90982 | 82 |
| 2019 | 15/04/2019 | Thứ Hai | 57843 | 43 |
| 2018 | 15/04/2018 | Chủ Nhật | 25452 | 52 |
| 2017 | 15/04/2017 | Thứ Bảy | 88945 | 45 |
| 2016 | 15/04/2016 | Thứ Sáu | 50653 | 53 |
| 2015 | 15/04/2015 | Thứ Tư | 85815 | 15 |
| 2014 | 15/04/2014 | Thứ Ba | 86743 | 43 |
| 2013 | 15/04/2013 | Thứ Hai | 53517 | 17 |
| 2012 | 15/04/2012 | Chủ Nhật | 54473 | 73 |
Kết quả XSMB chi tiết 15/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 15-04-2023
| Thứ Bảy | 5QN-10QN-2 - XSMB |
| Giải ĐB | 27414 |
| Giải nhất | 11010 |
| Giải nhì | 41330 97277 |
| Giải ba | 74505 02583 25729 18319 80920 81572 |
| Giải tư | 1080 8991 4942 4123 |
| Giải năm | 9035 2575 9988 6255 7699 0135 |
| Giải sáu | 777 921 304 |
| Giải bảy | 11 53 81 27 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 8,2,3,1 | 0 | 4,5 |
| 1,8,2,9 | 1 | 1,9,0,4 |
| 4,7 | 2 | 7,1,3,9,0 |
| 5,2,8 | 3 | 52,0 |
| 0,1 | 4 | 2 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32,7,5,0 | 5 | 3,5 |
| 6 | ||
| 2,72 | 7 | 72,5,2 |
| 8 | 8 | 1,8,0,3 |
| 9,2,1 | 9 | 9,1 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
