Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 16/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Chủ Nhật ngày 16/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 16/04/2023, Chủ Nhật. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Chủ Nhật hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 16/04/2023: 41248
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 16/04/2023
Tổng các chữ số
19
2 số cuối
48
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 15/04/2023 | 27414 | 14 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 16/04/2023 | 41248 | 48 | 19 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 | 18 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
| 19/03/2023 | 86903 | 03 | 26 |
| 18/03/2023 | 57570 | 70 | 24 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 16/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16/04/2025 | Thứ Tư | 19409 | 09 |
| 2024 | 16/04/2024 | Thứ Ba | 96850 | 50 |
| 2023 | 16/04/2023 | Chủ Nhật | 41248 | 48 |
| 2022 | 16/04/2022 | Thứ Bảy | 36554 | 54 |
| 2021 | 16/04/2021 | Thứ Sáu | 99789 | 89 |
| 2019 | 16/04/2019 | Thứ Ba | 11022 | 22 |
| 2018 | 16/04/2018 | Thứ Hai | 20546 | 46 |
| 2017 | 16/04/2017 | Chủ Nhật | 73309 | 09 |
| 2016 | 16/04/2016 | Thứ Bảy | 50227 | 27 |
| 2015 | 16/04/2015 | Thứ Năm | 38673 | 73 |
| 2014 | 16/04/2014 | Thứ Tư | 23906 | 06 |
| 2013 | 16/04/2013 | Thứ Ba | 25895 | 95 |
| 2012 | 16/04/2012 | Thứ Hai | 41591 | 91 |
Kết quả XSMB chi tiết 16/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 16-04-2023
| Chủ Nhật | 10QM-3QM-8 - XSMB |
| Giải ĐB | 41248 |
| Giải nhất | 17827 |
| Giải nhì | 73986 79480 |
| Giải ba | 41224 34610 25369 86403 80143 57669 |
| Giải tư | 1141 3622 2677 0520 |
| Giải năm | 1337 5356 2412 7235 8435 2100 |
| Giải sáu | 803 944 321 |
| Giải bảy | 26 28 70 72 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 7,0,2,1,8 | 0 | 32,0 |
| 2,4 | 1 | 2,0 |
| 7,1,2 | 2 | 6,8,1,2,0,4,7 |
| 02,4 | 3 | 7,52 |
| 4,2 | 4 | 4,1,3,8 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 32 | 5 | 6 |
| 2,5,8 | 6 | 92 |
| 3,7,2 | 7 | 0,2,7 |
| 2,4 | 8 | 6,0 |
| 62 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
