Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Năm Ngày 20/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Năm ngày 20/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 20/04/2023, Thứ Năm. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Năm hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 20/04/2023: 24623
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 20/04/2023
Tổng các chữ số
17
2 số cuối
23
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 46285 | 85 |
| 18/04/2023 | 71661 | 61 |
| 17/04/2023 | 65576 | 76 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 20/04/2023 | 24623 | 23 | 17 |
| 19/04/2023 | 46285 | 85 | 25 |
| 18/04/2023 | 71661 | 61 | 21 |
| 17/04/2023 | 65576 | 76 | 29 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 | 19 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 | 18 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 20/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 20/04/2025 | Chủ Nhật | 24692 | 92 |
| 2024 | 20/04/2024 | Thứ Bảy | 29379 | 79 |
| 2023 | 20/04/2023 | Thứ Năm | 24623 | 23 |
| 2022 | 20/04/2022 | Thứ Tư | 58953 | 53 |
| 2021 | 20/04/2021 | Thứ Ba | 05475 | 75 |
| 2019 | 20/04/2019 | Thứ Bảy | 78697 | 97 |
| 2018 | 20/04/2018 | Thứ Sáu | 23061 | 61 |
| 2017 | 20/04/2017 | Thứ Năm | 64829 | 29 |
| 2016 | 20/04/2016 | Thứ Tư | 20075 | 75 |
| 2015 | 20/04/2015 | Thứ Hai | 38066 | 66 |
| 2014 | 20/04/2014 | Chủ Nhật | 92108 | 08 |
| 2013 | 20/04/2013 | Thứ Bảy | 13411 | 11 |
| 2012 | 20/04/2012 | Thứ Sáu | 45299 | 99 |
Kết quả XSMB chi tiết 20/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 20-04-2023
| Thứ Năm | 8QG-11QG-9 - XSMB |
| Giải ĐB | 24623 |
| Giải nhất | 35847 |
| Giải nhì | 45787 01860 |
| Giải ba | 60014 43972 03011 92939 16867 88829 |
| Giải tư | 9147 8938 7278 4241 |
| Giải năm | 5191 7286 3721 1848 9359 8717 |
| Giải sáu | 331 135 823 |
| Giải bảy | 00 46 30 93 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 0,3,6 | 0 | 0 |
| 3,9,2,4,1 | 1 | 7,4,1 |
| 7 | 2 | 32,1,9 |
| 9,22 | 3 | 0,1,5,8,9 |
| 1 | 4 | 6,8,72,1 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 3 | 5 | 9 |
| 4,8 | 6 | 7,0 |
| 1,42,6,8 | 7 | 8,2 |
| 4,3,7 | 8 | 6,7 |
| 5,3,2 | 9 | 3,1 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
