Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Ba Ngày 18/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Ba ngày 18/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 18/04/2023, Thứ Ba. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Ba hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 18/04/2023: 71661
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 18/04/2023
Tổng các chữ số
21
2 số cuối
61
Số chẵn
2
Số lẻ
3
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 17/04/2023 | 65576 | 76 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 18/04/2023 | 71661 | 61 | 21 |
| 17/04/2023 | 65576 | 76 | 29 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 | 19 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 | 18 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
| 20/03/2023 | 24192 | 92 | 18 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 18/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 18/04/2025 | Thứ Sáu | 45992 | 92 |
| 2024 | 18/04/2024 | Thứ Năm | 62904 | 04 |
| 2023 | 18/04/2023 | Thứ Ba | 71661 | 61 |
| 2022 | 18/04/2022 | Thứ Hai | 80436 | 36 |
| 2021 | 18/04/2021 | Chủ Nhật | 89500 | 00 |
| 2019 | 18/04/2019 | Thứ Năm | 54399 | 99 |
| 2018 | 18/04/2018 | Thứ Tư | 73822 | 22 |
| 2017 | 18/04/2017 | Thứ Ba | 03215 | 15 |
| 2016 | 18/04/2016 | Thứ Hai | 70502 | 02 |
| 2015 | 18/04/2015 | Thứ Bảy | 89316 | 16 |
| 2014 | 18/04/2014 | Thứ Sáu | 65471 | 71 |
| 2013 | 18/04/2013 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
| 2012 | 18/04/2012 | Thứ Tư | 13490 | 90 |
Kết quả XSMB chi tiết 18/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 18-04-2023
| Thứ Ba | 9QK-12QK-8 - XSMB |
| Giải ĐB | 71661 |
| Giải nhất | 24615 |
| Giải nhì | 03759 25581 |
| Giải ba | 31440 21532 47030 21563 46633 13680 |
| Giải tư | 4825 2001 6675 0958 |
| Giải năm | 9186 8717 4444 3440 5927 7853 |
| Giải sáu | 474 516 418 |
| Giải bảy | 02 44 69 34 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 42,3,8 | 0 | 2,1 |
| 0,8,6 | 1 | 6,8,7,5 |
| 0,3 | 2 | 7,5 |
| 5,6,3 | 3 | 4,2,0,3 |
| 42,3,7 | 4 | 42,02 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 2,7,1 | 5 | 3,8,9 |
| 1,8 | 6 | 9,3,1 |
| 1,2 | 7 | 4,5 |
| 1,5 | 8 | 6,0,1 |
| 6,5 | 9 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
