Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc Thứ Tư Ngày 19/04/2023
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc Thứ Tư ngày 19/04/2023 dựa trên bảng thống kê tổng hợp giải đặc biệt kết quả XSMB trong các kỳ quay thưởng của các ngày trước, tuần trước, tháng trước, năm trước
Thống kê giải đặc biệt xổ số miền Bắc ngày 19/04/2023, Thứ Tư. Phân tích chi tiết 2 số cuối giải ĐB và lịch sử kết quả cùng ngày từ 2012 đến nay. Xem thêm thống kê XSMB các ngày khác. Xem kết quả XSMB Thứ Tư hàng tuần.
Thống kê giải đặc biệt XSMB 19/04/2023: 46285
Thống kê phân tích tổng hợp giải đặc biệt 19/04/2023
Tổng các chữ số
25
2 số cuối
85
Số chẵn
4
Số lẻ
1
Thống kê giải đặc biệt 10 kỳ quay thưởng gần đây nhất của XSMB
| Ngày | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 18/04/2023 | 71661 | 61 |
| 17/04/2023 | 65576 | 76 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 |
Thống kê giải đặc biệt 30 ngày gần nhất
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối | Tổng |
|---|---|---|---|
| 19/04/2023 | 46285 | 85 | 25 |
| 18/04/2023 | 71661 | 61 | 21 |
| 17/04/2023 | 65576 | 76 | 29 |
| 16/04/2023 | 41248 | 48 | 19 |
| 15/04/2023 | 27414 | 14 | 18 |
| 14/04/2023 | 57534 | 34 | 24 |
| 13/04/2023 | 44265 | 65 | 21 |
| 12/04/2023 | 37195 | 95 | 25 |
| 11/04/2023 | 16039 | 39 | 19 |
| 10/04/2023 | 06363 | 63 | 18 |
| 09/04/2023 | 10026 | 26 | 9 |
| 08/04/2023 | 29815 | 15 | 25 |
| 07/04/2023 | 49736 | 36 | 29 |
| 06/04/2023 | 89911 | 11 | 28 |
| 05/04/2023 | 96226 | 26 | 25 |
| 04/04/2023 | 75345 | 45 | 24 |
| 03/04/2023 | 52333 | 33 | 16 |
| 02/04/2023 | 01844 | 44 | 17 |
| 01/04/2023 | 70344 | 44 | 18 |
| 31/03/2023 | 59381 | 81 | 26 |
| 30/03/2023 | 11504 | 04 | 11 |
| 29/03/2023 | 86367 | 67 | 30 |
| 28/03/2023 | 66228 | 28 | 24 |
| 27/03/2023 | 83230 | 30 | 16 |
| 26/03/2023 | 57765 | 65 | 30 |
| 25/03/2023 | 32273 | 73 | 17 |
| 24/03/2023 | 48657 | 57 | 30 |
| 23/03/2023 | 45483 | 83 | 24 |
| 22/03/2023 | 08798 | 98 | 32 |
| 21/03/2023 | 81664 | 64 | 25 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt XSMB theo ngày về từ năm 2012 đến nay
Thống kê số lần xuất hiện của 2 số cuối giải đặc biệt trong các kỳ quay XSMB
Đầu 0
00 47
01 59
02 44
03 44
04 51
05 55
06 49
07 42
08 62
09 62
Đầu 1
10 43
11 67
12 44
13 42
14 43
15 58
16 49
17 55
18 64
19 67
Đầu 2
20 48
21 58
22 54
23 42
24 60
25 47
26 37
27 42
28 36
29 55
Đầu 3
30 50
31 51
32 56
33 49
34 73
35 47
36 66
37 38
38 55
39 65
Đầu 4
40 45
41 49
42 52
43 52
44 69
45 60
46 49
47 50
48 63
49 51
Đầu 5
50 55
51 45
52 48
53 49
54 51
55 61
56 53
57 53
58 40
59 56
Đầu 6
60 58
61 53
62 56
63 45
64 50
65 65
66 47
67 68
68 61
69 47
Đầu 7
70 63
71 55
72 40
73 46
74 45
75 51
76 57
77 78
78 52
79 55
Đầu 8
80 54
81 58
82 57
83 45
84 42
85 52
86 54
87 48
88 53
89 59
Đầu 9
90 51
91 57
92 51
93 48
94 59
95 42
96 56
97 57
98 58
99 61
Thống kê và tham khảo kết quả giải đặc biệt miền Bắc của ngày 19/04 trong các năm gần đây (từ 2012 đến 2026)
| Năm | Ngày | Thứ | Giải đặc biệt | 2 số cuối |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 19/04/2025 | Thứ Bảy | 59508 | 08 |
| 2024 | 19/04/2024 | Thứ Sáu | 26592 | 92 |
| 2023 | 19/04/2023 | Thứ Tư | 46285 | 85 |
| 2022 | 19/04/2022 | Thứ Ba | 78864 | 64 |
| 2021 | 19/04/2021 | Thứ Hai | 81365 | 65 |
| 2019 | 19/04/2019 | Thứ Sáu | 73588 | 88 |
| 2018 | 19/04/2018 | Thứ Năm | 34580 | 80 |
| 2017 | 19/04/2017 | Thứ Tư | 92086 | 86 |
| 2016 | 19/04/2016 | Thứ Ba | 10506 | 06 |
| 2015 | 19/04/2015 | Chủ Nhật | 90672 | 72 |
| 2014 | 19/04/2014 | Thứ Bảy | 84874 | 74 |
| 2013 | 19/04/2013 | Thứ Sáu | 48048 | 48 |
| 2012 | 19/04/2012 | Thứ Năm | 53089 | 89 |
Kết quả XSMB chi tiết 19/04/2023 - Thống kê giải đặc biệt
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC - NGÀY: 19-04-2023
| Thứ Tư | 11QH-6QH-2 - XSMB |
| Giải ĐB | 46285 |
| Giải nhất | 47600 |
| Giải nhì | 89103 41915 |
| Giải ba | 35857 82917 07914 80475 55113 18084 |
| Giải tư | 6314 7550 9636 4717 |
| Giải năm | 9880 7949 0301 6813 5152 5895 |
| Giải sáu | 877 990 348 |
| Giải bảy | 99 88 52 04 |
Kết quả Lô Tô Miền Bắc
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,8,5,0 | 0 | 4,1,3,0 |
| 0 | 1 | 32,42,72,5 |
| 52 | 2 | |
| 12,0 | 3 | 6 |
| 0,12,8 | 4 | 8,9 |
| Chục | Số | Đơn Vị |
|---|---|---|
| 9,7,1,8 | 5 | 22,0,7 |
| 3 | 6 | |
| 7,12,5 | 7 | 7,5 |
| 8,4 | 8 | 8,0,4,5 |
| 9,4 | 9 | 9,0,5 |
Thống kê giải đặc biệt XSMB các ngày gần đây
Phân tích và thống kê XSMB hàng ngày
Trang thống kê xổ số miền Bắc cung cấp phân tích chi tiết về kết quả hàng ngày.
